勝殘 shèng cán · thắng tàn Hán Việt: thắng tàn · Pinyin: shèng cán Tổng quan Cấu tạo: 勝 (thắng) + 殘 (tàn)Pinyinshèng cánHán Việtthắng tànCấu tạo勝 + 殘 · thắng + tàn nghĩa thành phần: thắng + tàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遏制残暴的人﹐使之不能作恶。Tân Hoa Tự Điển 1.遏制残暴的人﹐使之不能作恶。