勝民 shèng mín · thắng dân Hán Việt: thắng dân · Pinyin: shèng mín Tổng quan Cấu tạo: 勝 (thắng) + 民 (dân)Pinyinshèng mínHán Việtthắng dânCấu tạo勝 + 民 · thắng + dân nghĩa thành phần: thắng + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言前朝遗民。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言前朝遗民。