勝氣 shèng qì · thắng khí Hán Việt: thắng khí · Pinyin: shèng qì Tổng quan Cấu tạo: 勝 (thắng) + 氣 (khí)Pinyinshèng qìHán Việtthắng khíCấu tạo勝 + 氣 · thắng + khí nghĩa thành phần: thắng + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不平凡的气质﹑气度; 强盛的气势。Tân Hoa Tự Điển 1.不平凡的气质﹑气度。 2.强盛的气势。