勝遊
thắng du
Hán Việt: thắng du · Pinyin: shèng yóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"胜游"; 快意的游览; 指胜游之地。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"胜游"。 2.快意的游览。 3.指胜游之地。
Eng
- Cihui 勝游 hèngyóu n. a pleasure trip
Hán Việt: thắng du · Pinyin: shèng yóu