勝狀 shèng zhuàng · thắng trạng Hán Việt: thắng trạng · Pinyin: shèng zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 勝 (thắng) + 狀 (trạng)Pinyinshèng zhuàngHán Việtthắng trạngCấu tạo勝 + 狀 · thắng + trạng nghĩa thành phần: thắng + trạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 胜境﹐佳境。Tân Hoa Tự Điển 1.胜境﹐佳境。