勝致 shèng zhì · thắng trí Hán Việt: thắng trí · Pinyin: shèng zhì Tổng quan Cấu tạo: 勝 (thắng) + 致 (trí)Pinyinshèng zhìHán Việtthắng tríCấu tạo勝 + 致 · thắng + trí nghĩa thành phần: thắng + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高雅的情趣; 优美的景致。Tân Hoa Tự Điển 1.高雅的情趣。 2.优美的景致。