勝衣
thắng y
Hán Việt: thắng y · Pinyin: shèng yī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓儿童稍长﹐能穿起成人的衣服; 指身体能承受衣服的重量。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓儿童稍长﹐能穿起成人的衣服。 2.指身体能承受衣服的重量。
Eng
- Cihui 勝衣 hèngyī <wr.> id. children ◆v.p. big enough to wear a dress