勝計

shèng jì thắng kế

Hán Việt: thắng kế · Pinyin: shèng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thắng) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计算得尽﹐算计得清。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.计算得尽﹐算计得清。