勝談 shèng tán · thắng đàm Hán Việt: thắng đàm · Pinyin: shèng tán Tổng quan Cấu tạo: 勝 (thắng) + 談 (đàm)Pinyinshèng tánHán Việtthắng đàmCấu tạo勝 + 談 · thắng + đàm nghĩa thành phần: thắng + đàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高明的议论。Tân Hoa Tự Điển 1.高明的议论。