勝選
thắng tuyển
Hán Việt: thắng tuyển · Pinyin: shèng xuǎn
Tổng quan
thắng cử
Nghĩa
Việt
- Cihui thắng cử
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在选举中获胜:~连任。
Eng
- CC-CEDICT to win an election
- Cihui to win an election
Hán Việt: thắng tuyển · Pinyin: shèng xuǎn
thắng cử