胝攣 zhī luán · chi luyên Hán Việt: chi luyên · Pinyin: zhī luán Tổng quan Cấu tạo: 胝 (chi) + 攣 (luyên)Pinyinzhī luánHán Việtchi luyênCấu tạo胝 + 攣 · chi + luyên nghĩa thành phần: chi + luyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皮肉生茧﹐手足拳曲。形容艰辛困苦的境遇。Tân Hoa Tự Điển 1.皮肉生茧﹐手足拳曲。形容艰辛困苦的境遇。