胝攣 zhī luán · chi luyên Hán Việt: chi luyên · Pinyin: zhī luán Tổng quan Cấu tạo: 胝 (chi) + 攣 (luyên)Pinyinzhī luánHán Việtchi luyênCấu tạo胝 + 攣 · chi + luyên nghĩa thành phần: chi + luyên