胝趼

zhī jiǎn chi nghiễn

Hán Việt: chi nghiễn · Pinyin: zhī jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (nghiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 茧子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.茧子。