胝趼

zhī jiǎnchi nghiễn

Hán Việt: chi nghiễn · Pinyin: zhī jiǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.茧子。

Cấu tạo: 胝 (chi) + 趼 (nghiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.茧子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

趼子 · 趼足 · 趼1. · 趼2. · 胝挛 · 胝攣 · 趼拆 · 趼趾