胞口 bào khẩu Hán Việt: bào khẩu Tổng quan Cấu tạo: 胞 (bào) + 口 (khẩu)Hán Việtbào khẩuCấu tạo胞 + 口 · bào + khẩu nghĩa thành phần: bào + khẩu