胞器 bāoqì · bào khí Hán Việt: bào khí · Pinyin: bāoqì Tổng quan Cấu tạo: 胞 (bào) + 器 (khí)PinyinbāoqìHán Việtbào khíCấu tạo胞 + 器 · bào + khí nghĩa thành phần: bào + khí Nghĩa EngCihui organelle