胞姊
bào tỉ
Hán Việt: bào tỉ
Tổng quan
hị ruột. bào tỉ bào tỉ ☆Chị ruột.
Nghĩa
Việt
- Cihui hị ruột. bào tỉ bào tỉ ☆Chị ruột.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 同父母所生的姊姊。如:「我的胞姊現在住在美國。」
Hán Việt: bào tỉ
hị ruột. bào tỉ bào tỉ ☆Chị ruột.