胞姊 bào tỉ Hán Việt: bào tỉ Tổng quan Chị ruột 新华 · Tân Hoa Đại lục 同父母所生的姊姊。如:「我的胞姊現在住在美國。」 Cấu tạo: 胞 (bào) + 姊 (tỉ)Hán Việtbào tỉTừ loạidanhCấu tạo胞 + 姊 · bào + tỉ nghĩa thành phần: bào + tỉ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chị gái ruộtTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 同父母所生的姊姊。如:「我的胞姊現在住在美國。」 Từ liên quan Gần nghĩa胞姊妹 · 姊丈 · 姊夫 · 姊妹 · 姊姊 · 胞兄 · 胞叔 · 胞妹