胞姐 bào tả Hán Việt: bào tả Tổng quan Cấu tạo: 胞 (bào) + 姐 (tả)Hán Việtbào tảCấu tạo胞 + 姐 · bào + tả nghĩa thành phần: bào + tả Nghĩa EngCihui 胞姐 āojiě n. biological elder sister(s) born of the same mother M:¹ge/²wèi