胞宮
bào cung
Hán Việt: bào cung · Pinyin: bāo gōng
Tổng quan
tử cung | dạ con
Nghĩa
Việt
- Cihui tử cung | dạ con
Eng
- CC-CEDICT uterus; womb
- Cihui 胞宮 bāogōng n. <Ch. med.> uterus
Hán Việt: bào cung · Pinyin: bāo gōng
tử cung | dạ con