胞果 bào quả Hán Việt: bào quả Tổng quan (sinh vật học) túi nhỏ (trong c thể) Cấu tạo: 胞 (bào) + 果 (quả)Hán Việtbào quảCấu tạo胞 + 果 · bào + quả nghĩa thành phần: bào + quả Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) túi nhỏ (trong c thể)