胞粉學 bào phấn học Hán Việt: bào phấn học Tổng quan môn nghiên cứu phấn hoa; môn phấn hoa Cấu tạo: 胞 (bào) + 粉 (phấn) + 學 (học)Hán Việtbào phấn họcCấu tạo胞 + 粉 + 學 · bào + phấn + học nghĩa thành phần: bào + phấn + học Nghĩa ViệtCihui môn nghiên cứu phấn hoa; môn phấn hoa