胞与 bào dữ Hán Việt: bào dữ Tổng quan Cấu tạo: 胞 (bào) + 与 (dữ)Hán Việtbào dữCấu tạo胞 + 与 · bào + dữ nghĩa thành phần: bào + dữ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一切與我同生於天地間的同胞族類。語本宋.張載〈西銘〉:「故天地之塞吾其體,天地之帥吾其性,民吾同胞,物吾與也。」