胠橐

qū tuó khư thác

Hán Việt: khư thác · Pinyin: qū tuó

Tổng quan

Cấu tạo: (khư) + (thác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹胠箧。指盗窃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹胠箧。指盗窃。