胠翼 qū yì·khư dực Hán Việt: khư dực · Pinyin: qū yì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.右翼。古代战阵有左右翼。借指事物之相辅相成者。 Cấu tạo: 胠 (khư) + 翼 (dực)Pinyinqū yìHán Việtkhư dựcCấu tạo胠 + 翼 · khư + dực nghĩa thành phần: khư + dực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.右翼。古代战阵有左右翼。借指事物之相辅相成者。 Từ liên quan Gần nghĩa翼侧 · 翼型 · 翼城 · 翼展 · 翼帆 · 翼旗 · 翼果 · 翼状