胡爲 hồ vi Hán Việt: hồ vi Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 爲 (vi)Hán Việthồ viCấu tạo胡 + 爲 · hồ + vi nghĩa thành phần: hồ + vi Nghĩa EngCihui 胡為 úwéi v. act recklessly ◆adv. <wr.> why; how