胡以 hồ dĩ Hán Việt: hồ dĩ Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 以 (dĩ)Hán Việthồ dĩCấu tạo胡 + 以 · hồ + dĩ nghĩa thành phần: hồ + dĩ Nghĩa EngCihui 胡以 úyǐ f.e. <wr.> why