胡伶 hồ linh Hán Việt: hồ linh Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 伶 (linh)Hán Việthồ linhCấu tạo胡 + 伶 · hồ + linh nghĩa thành phần: hồ + linh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 聰明伶俐。元.王實甫《西廂記.第一本.第二折》:「胡伶淥老不尋常,偷睛望,眼挫裡抹張郎。」元.無名氏《神奴兒》第二折:「往常時似羊兒般軟善,端的似耍馬兒般胡伶。」也作「鶻鴒」。