胡侃

hồ khản

Hán Việt: hồ khản

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (khản)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無聊、不經心的調戲。元.王實甫《西廂記.第三本.第二折》:「你那隔牆酬和都胡侃,證果的是今番這一簡。」

Eng

  • Cihui 胡侃 úkǎn n. <topo.> aimless conversation M:tòng