胡兒 hồ nhi Hán Việt: hồ nhi Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 兒 (nhi)Hán Việthồ nhiCấu tạo胡 + 兒 · hồ + nhi nghĩa thành phần: hồ + nhi Nghĩa EngCihui 胡兒 húr n. <hist.> northern tribes