胡凱麗 hú kǎi lì · hồ khải lệ Hán Việt: hồ khải lệ · Pinyin: hú kǎi lì Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 凱 (khải) + 麗 (lệ)Pinyinhú kǎi lìHán Việthồ khải lệCấu tạo胡 + 凱 + 麗 · hồ + khải + lệ nghĩa thành phần: hồ + khải + lệ