胡唚

hú qìn

Pinyin: hú qìn

Tổng quan

nói khiêu khích hoặc linh tinh

Cấu tạo: (hồ) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói khiêu khích hoặc linh tinh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 北方人稱畜類嘔吐為「唚」。胡唚,隨便用髒話傷人。《程乙本紅樓夢》第七回:「少胡說!那是醉漢嘴裡胡唚。」

Eng

  • CC-CEDICT to talk provokingly or nonsensically
  • Cihui to talk provokingly or nonsensically