胡吹

hú chuī hồ xuy

Hán Việt: hồ xuy · Pinyin: hú chuī

Tổng quan

khoác lác quá mức

Cấu tạo: (hồ) + (xuy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoác lác quá mức

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胡乱夸口;吹牛。

Eng

  • CC-CEDICT to boast wildly
  • Cihui to boast wildly