胡咯咯 hồ lạc lạc Hán Việt: hồ lạc lạc Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 咯 (lạc) + 咯 (lạc)Hán Việthồ lạc lạcCấu tạo胡 + 咯 + 咯 · hồ + lạc + lạc nghĩa thành phần: hồ + lạc + lạc