胡哄 hồ hống Hán Việt: hồ hống Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 哄 (hống)Hán Việthồ hốngCấu tạo胡 + 哄 · hồ + hống nghĩa thành phần: hồ + hống