胡地 hồ địa Hán Việt: hồ địa Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 地 (địa)Hán Việthồ địaCấu tạo胡 + 地 · hồ + địa nghĩa thành phần: hồ + địa Nghĩa jaJMdict barbarian territory|barbarous land|uncivilized land (uncivilised)