胡塞 hồ tắc Hán Việt: hồ tắc Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 塞 (tắc)Hán Việthồ tắcCấu tạo胡 + 塞 · hồ + tắc nghĩa thành phần: hồ + tắc