胡奴 hồ nô Hán Việt: hồ nô Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 奴 (nô)Hán Việthồ nôCấu tạo胡 + 奴 · hồ + nô nghĩa thành phần: hồ + nô