胡奴车 hồ nô xa Hán Việt: hồ nô xa Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 奴 (nô) + 车 (xa)Hán Việthồ nô xaCấu tạo胡 + 奴 + 车 · hồ + nô + xa nghĩa thành phần: hồ + nô + xa