胡孙藤 hồ tôn đằng Hán Việt: hồ tôn đằng Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 孙 (tôn) + 藤 (đằng)Hán Việthồ tôn đằngCấu tạo胡 + 孙 + 藤 · hồ + tôn + đằng nghĩa thành phần: hồ + tôn + đằng