胡孙子 hồ tôn tử Hán Việt: hồ tôn tử Tổng quan hồ tôn tử (雜名)猿形似胡人,故稱猿曰胡孫子。後世轉謂意馬心猿。☸ Cấu tạo: 胡 (hồ) + 孙 (tôn) + 子 (tử)Hán Việthồ tôn tửCấu tạo胡 + 孙 + 子 · hồ + tôn + tử nghĩa thành phần: hồ + tôn + tử Nghĩa ViệtCihui hồ tôn tử (雜名)猿形似胡人,故稱猿曰胡孫子。後世轉謂意馬心猿。☸