胡宁 hồ trữ Hán Việt: hồ trữ Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 宁 (trữ)Hán Việthồ trữCấu tạo胡 + 宁 · hồ + trữ nghĩa thành phần: hồ + trữ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 為什麼。《文選.張華.勵志詩》:「嗟爾庶士,胡寧自舍?」南朝梁.劉勰《文心雕龍.徵聖》:「天道難聞,猶或鑽仰;文章可見,胡寧勿思。」