胡寫 hồ tả Hán Việt: hồ tả Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 寫 (tả)Hán Việthồ tảCấu tạo胡 + 寫 · hồ + tả nghĩa thành phần: hồ + tả Nghĩa EngCihui 胡寫 úxiě v. 1. doodle 2. write poorly