胡扯
hồ xả
Hán Việt: hồ xả · Pinyin: hú chě
Tổng quan
tán phét | vô nghĩa | nói nhảm
Nghĩa
Việt
- Cihui tán phét | vô nghĩa | nói nhảm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 瞎說、胡說。如:「他在胡扯,你可別相信。」「評論是非要客觀公正,一味胡扯是無法取信於人的。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 闲谈;瞎说:两个人~了一通|~,世上哪有这种事!
Eng
- CC-CEDICT to chatter|nonsense|blather
- Cihui to chatter; nonsense; blather