胡拜 hồ bái Hán Việt: hồ bái Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 拜 (bái)Hán Việthồ báiCấu tạo胡 + 拜 · hồ + bái nghĩa thành phần: hồ + bái