胡拨 hồ bát Hán Việt: hồ bát Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 拨 (bát)Hán Việthồ bátCấu tạo胡 + 拨 · hồ + bát nghĩa thành phần: hồ + bát