胡掳 hồ lỗ Hán Việt: hồ lỗ Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 掳 (lỗ)Hán Việthồ lỗCấu tạo胡 + 掳 · hồ + lỗ nghĩa thành phần: hồ + lỗ