胡揪 hồ thu Hán Việt: hồ thu Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 揪 (thu)Hán Việthồ thuCấu tạo胡 + 揪 · hồ + thu nghĩa thành phần: hồ + thu Nghĩa EngCihui 胡揪 újiu v. <topo.> barely able to hang on; in dire poverty