胡敲 hồ xao Hán Việt: hồ xao Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 敲 (xao)Hán Việthồ xaoCấu tạo胡 + 敲 · hồ + xao nghĩa thành phần: hồ + xao Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種用竹子和木頭製成,形似扯鈴的玩具。《水滸傳》第一一○回:「那漢子答道:『此是胡敲也。用手牽動,自然有聲。』」