胡整 hồ chỉnh Hán Việt: hồ chỉnh Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 整 (chỉnh)Hán Việthồ chỉnhCấu tạo胡 + 整 · hồ + chỉnh nghĩa thành phần: hồ + chỉnh