胡服

hồ phục

Hán Việt: hồ phục

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (phục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 北狄的服裝。《史記.卷一一○.匈奴傳》:「而趙武靈王亦變俗,胡服、習騎射。」

Eng

  • Cihui 胡服 húfú n. clothing of “northern barbarians” M:²jiàn/tào