胡漢民 hồ hán dân Hán Việt: hồ hán dân Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 漢 (hán) + 民 (dân)Hán Việthồ hán dânCấu tạo胡 + 漢 + 民 · hồ + hán + dân nghĩa thành phần: hồ + hán + dân Nghĩa EngCihui 胡漢民 ú Hànmín (1879-1936) n. revolutionary leader and close associate of Sun Yat-sen